1. Hoàn thiện và thống nhất hệ thống khái niệm làm nền tảng cho quản lý và bảo vệ an ninh mạng

Luật An ninh mạng năm 2025 đã chuẩn hóa, thống nhất hệ thống khái niệm cơ bản làm nền tảng cho quản lý nhà nước về an ninh mạng. Đây là thay đổi có ý nghĩa căn bản, khắc phục tình trạng phân tán, thiếu thống nhất giữa các khái niệm về “an toàn thông tin mạng” và “an ninh mạng” trong hệ thống pháp luật giai đoạn trước, qua đó tạo cơ sở pháp lý rõ ràng, đồng bộ cho việc tổ chức thi hành Luật. Cụ thể:

- Thống nhất cách hiểu và phạm vi của khái niệm “an ninh mạng”: Tại khoản 1 Điều 2, Luật định nghĩa “An ninh mạng là sự ổn định, an ninh, an toàn của không gian mạng; bảo vệ hệ thống thông tin và bảo đảm thông tin, dữ liệu, hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”. Cách định nghĩa này giúp thống nhất nhận thức và mở rộng phạm vi điều chỉnh của Luật phù hợp với yêu cầu thực tiễn.

- Phân định rõ khái niệm “an ninh thông tin mạng” với tư cách là trụ cột kỹ thuật của an ninh mạng: Theo khoản 2 Điều 2, “An ninh thông tin mạng là sự bảo đảm tính nguyên vẹn, tính bảo mật, tính khả dụng của thông tin trên không gian mạng, tránh bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi trái phép, phá hoại hoặc hành vi khác đe dọa hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội”. Việc làm rõ nội hàm này giúp tách bạch giữa yêu cầu bảo vệ về mặt kỹ thuật - công nghệ với các yêu cầu bảo vệ an ninh mạng mang tính tổng thể về chính trị, pháp lý, xã hội, qua đó tạo thuận lợi cho việc xây dựng và áp dụng các biện pháp kỹ thuật bảo vệ hạ tầng thông tin.

- Bổ sung và luật hóa khái niệm “an ninh dữ liệu” đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số: Lần đầu tiên, Luật An ninh mạng năm 2025 ghi nhận “an ninh dữ liệu” là một khái niệm pháp lý độc lập tại khoản 3 Điều 2. Theo đó,“An ninh dữ liệu là sự bảo đảm chất lượng dữ liệu và các hoạt động xử lý, sử dụng dữ liệu trên không gian mạng phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi số quốc gia, tránh bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi trái phép, phá hoại hoặc hành vi khác đe dọa hoặc gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội”. Đây là điểm mới thể hiện sự thay đổi tư duy quản lý, coi dữ liệu là tài nguyên chiến lược cần được bảo vệ và khai thác hiệu quả.

- Khẳng định chủ quyền số thông qua khái niệm “không gian mạng quốc gia”: Tại khoản 6 Điều 2, Luật xác lập khái niệm “Không gian mạng quốc gia là phần không gian mạng thuộc chủ quyền, quyền tài phán và quyền kiểm soát của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, qua đó khẳng định cơ sở pháp lý cho việc thực thi chủ quyền, quyền tài phán và quyền kiểm soát của Nhà nước Việt Nam đối với phần không gian mạng thuộc chủ quyền quốc gia. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự gia tăng của các hoạt động xuyên biên giới trên không gian mạng.

2. Bổ sung, cụ thể hóa các hành vi bị nghiêm cấm gắn với sự phát triển của khoa học, công nghệ và các phương thức hoạt động mới trên không gian mạng

Luật An ninh mạng năm 2025 đã kịp thời cập nhật và luật hóa nhiều hành vi vi phạm mới phát sinh trong quá trình ứng dụng công nghệ cao, khắc phục khoảng trống pháp lý của các quy định trước đây, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho công tác phòng ngừa, đấu tranh và xử lý vi phạm trên không gian mạng.

- Kiểm soát chặt chẽ việc lạm dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ mới (Deepfake, AI): Trước thực trạng tội phạm sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để giả mạo hình ảnh, giọng nói, video nhằm lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác, Luật đã bổ sung quy định nghiêm cấm hành vi sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để giả mạo video, hình ảnh, giọng nói của người khác trái pháp luật tại điểm g khoản 2 Điều 7. Quy định này tạo cơ sở pháp lý trực tiếp để xử lý các hành vi lừa đảo qua cuộc gọi video giả mạo, cũng như các hành vi bôi nhọ, vu khống bằng công nghệ ghép hình, ghép video.

- Nhận diện và phòng, chống các phương thức xâm phạm an ninh kinh tế trên không gian mạng: Luật đã cụ thể hóa các hành vi bị nghiêm cấm liên quan đến lĩnh vực tài chính, tiền tệ và thị trường số. Theo điểm d khoản 1 Điều 7, hành vi đưa thông tin bịa đặt, sai sự thật trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử, kinh doanh đa cấp, chứng khoán, trái phiếu… gây hoang mang dư luận và thiệt hại cho nền kinh tế bị nghiêm cấm. Đồng thời, tại điểm e khoản 4 Điều 13, Luật xác định hành vi thiết lập, cung cấp dịch vụ trái phép cho các sàn giao dịch tài sản số, tiền ảo hoặc tổ chức hoạt động kinh doanh đa cấp trái phép trên không gian mạng là hành vi xâm phạm an ninh quốc gia.

- Tăng cường bảo vệ danh tính số và dữ liệu cá nhân: Đáp ứng yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh dữ liệu cá nhân bị khai thác, mua bán trái phép tràn lan, Luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi thu thập, sử dụng, phát tán, trao đổi, kinh doanh trái pháp luật thông tin, dữ liệu cá nhân theo quy định tại điểm h khoản 2 Điều 7. Bên cạnh đó, các hành vi sử dụng danh tính giả, giấy tờ giả để đăng ký tài khoản ngân hàng, tài khoản số hoặc tạo lập “tài khoản rác” phục vụ hoạt động phạm tội cũng được xác định là hành vi xâm phạm trật tự, an toàn xã hội tại điểm g khoản 4 Điều 13, qua đó góp phần ngăn chặn các hành vi lừa đảo, rửa tiền trên không gian mạng.

Quy định nêu trên đã mở rộng đáng kể phạm vi điều chỉnh của Luật An ninh mạng năm 2025, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các lực lượng chức năng chủ động phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời các nguy cơ an ninh mạng mới phát sinh, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.

3. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ an ninh mạng theo cấp độ đối với hệ thống thông tin

Luật An ninh mạng năm 2025 đã thể chế hóa cách tiếp cận quản lý an ninh mạng dựa trên mức độ rủi ro và tầm quan trọng của hệ thống thông tin, thay thế mô hình áp dụng biện pháp bảo vệ mang tính dàn trải, cào bằng. Theo đó, nguồn lực được ưu tiên tập trung bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng, có phạm vi và mức độ ảnh hưởng lớn đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Cơ chế này được quy định cụ thể như sau:

- Phân loại hệ thống thông tin theo 05 cấp độ an ninh mạng: Khoản 1 Điều 8 quy định hệ thống thông tin được phân loại thành 05 cấp độ, căn cứ vào mức độ tổn hại có thể xảy ra đối với an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khi hệ thống bị xâm phạm hoặc gặp sự cố. Việc phân loại từ cấp độ 1 (chỉ gây ảnh hưởng trong phạm vi tổ chức, cá nhân quản lý) đến cấp độ 5 (gây tổn hại đặc biệt nghiêm trọng đến an ninh quốc gia) là căn cứ pháp lý để xác định yêu cầu và trách nhiệm bảo vệ tương ứng.

- Áp dụng biện pháp bảo vệ an ninh mạng phù hợp với từng cấp độ hệ thống: Trên cơ sở phân loại theo cấp độ, Điều 10 quy định trách nhiệm bảo vệ an ninh mạng theo hướng tương xứng với mức độ rủi ro:

+ Đối với hệ thống thông tin cấp độ 1 và cấp độ 2, chủ quản hệ thống được chủ động lựa chọn và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp với nhu cầu, điều kiện và khả năng thực tế.

+ Đối với hệ thống thông tin cấp độ 3 và cấp độ 4 (không thuộc danh mục hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia), bắt buộc phải triển khai một số biện pháp bảo vệ cơ bản, bao gồm ban hành quy định nội bộ; áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; xây dựng tường lửa; tổ chức sao lưu dữ liệu; thực hiện giám sát và ứng phó sự cố. Quy định này vừa bảo đảm yêu cầu an ninh mạng, vừa góp phần tối ưu hóa chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa.

- Thiết lập chế độ bảo vệ nghiêm ngặt đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia: Đối với nhóm hệ thống thông tin có vai trò đặc biệt quan trọng (như hệ thống quân sự, an ninh, tài chính – ngân hàng, năng lượng, giao thông…), Luật quy định các yêu cầu bảo vệ ở mức cao nhất, bao gồm:

+ Phải được thẩm định an ninh mạng và chứng nhận đủ điều kiện về an ninh mạng trước khi đưa vào vận hành, sử dụng.

+ Thực hiện giám sát an ninh mạng thường xuyên; tự kiểm tra an ninh mạng định kỳ hằng năm và thông báo kết quả kiểm tra bằng văn bản cho lực lượng chuyên trách trước tháng 10 hằng năm.

+ Xây dựng cơ chế tự cảnh báo, phương án ứng phó và khắc phục sự cố, đồng thời phối hợp chặt chẽ với Bộ Công an, Bộ Quốc phòng trong giám sát và xử lý các tình huống liên quan đến an ninh mạng.

4. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet và các dịch vụ gia tăng trên không gian mạng tại Việt Nam

- Quy định rõ thời hạn bắt buộc trong việc xử lý thông tin vi phạm: Luật đã khắc phục tình trạng chậm trễ trong việc ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin xấu, độc trên không gian mạng thông qua việc xác lập thời hạn thực hiện cụ thể. Theo điểm b khoản 2 Điều 25, doanh nghiệp có trách nhiệm ngăn chặn việc chia sẻ, xóa bỏ thông tin, gỡ bỏ dịch vụ, ứng dụng có nội dung vi phạm chậm nhất trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận được yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an. Trường hợp khẩn cấp có nguy cơ xâm hại an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, thời hạn xử lý được rút ngắn xuống không quá 06 giờ, bảo đảm khả năng phản ứng nhanh trước các tình huống đột xuất.

- Yêu cầu doanh nghiệp chủ động triển khai biện pháp phòng ngừa bằng kỹ thuật và quản lý: Luật không chỉ dừng lại ở yêu cầu xử lý theo đề nghị của cơ quan có thẩm quyền, mà còn đặt ra nghĩa vụ chủ động đối với doanh nghiệp. Theo khoản 1 Điều 14, chủ quản hệ thống thông tin và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phải triển khai các biện pháp quản lý và kỹ thuật cần thiết nhằm phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và gỡ bỏ kịp thời các thông tin có nội dung vi phạm pháp luật, như tuyên truyền chống Nhà nước, kích động bạo loạn, phá rối an ninh, trật tự hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

- Thiết lập chế tài ngừng cung cấp dịch vụ đối với trường hợp vi phạm nghiêm trọng: Để xử lý triệt để nguồn phát tán thông tin vi phạm, Luật quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc không cung cấp hoặc ngừng cung cấp dịch vụ đối với các tổ chức, cá nhân đăng tải thông tin có nội dung vi phạm nghiêm trọng khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an. Quy định tại điểm c khoản 2 Điều 25 cho phép áp dụng biện pháp này đối với các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, qua đó tăng cường tính răn đe và hiệu quả phòng ngừa.

5. Khẳng định bảo đảm an ninh dữ liệu là bộ phận quan trọng của bảo vệ an ninh mạng

Lần đầu tiên, khái niệm “an ninh dữ liệu” được luật hóa một cách đầy đủ, xác lập vị trí độc lập trong hệ thống pháp luật, với các nội dung trọng tâm sau đây:

-  Xác lập an ninh dữ liệu như một khái niệm pháp lý độc lập và toàn diện. Khác với các quy định trước đây chỉ đề cập rải rác đến bảo vệ dữ liệu dưới góc độ an toàn thông tin, Luật An ninh mạng năm 2025 đã đưa ra định nghĩa riêng về “an ninh dữ liệu” tại khoản 3 Điều 2. Theo đó, an ninh dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc phòng, chống truy cập trái phép, phá hoại hoặc đánh cắp dữ liệu, mà còn bao gồm yêu cầu bảo đảm tính toàn vẹn, độ chính xác, tính sẵn sàng và khả năng khai thác hiệu quả của dữ liệu nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và chuyển đổi số quốc gia. Quy định này đặt nền tảng pháp lý cho việc bảo vệ chất lượng và giá trị sử dụng của dữ liệu, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược của quốc gia.

- Thiết lập hành lang pháp lý toàn diện để bảo đảm an ninh dữ liệu. Tại Điều 26, Luật quy định cụ thể các biện pháp bảo đảm an ninh dữ liệu, bao gồm việc áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật; sử dụng mật mã bảo vệ dữ liệu; kiểm soát nhân sự tham gia xử lý dữ liệu; và thực hiện đánh giá rủi ro an ninh dữ liệu một cách định kỳ. Đáng chú ý, Luật lần đầu tiên đặt ra yêu cầu kiểm tra, đánh giá việc chuyển dữ liệu xuyên biên giới, qua đó tăng cường năng lực quản lý nhà nước đối với dòng chảy dữ liệu, nhất là dữ liệu quan trọng, dữ liệu cốt lõi, nhằm ngăn ngừa nguy cơ thất thoát hoặc bị lợi dụng gây phương hại đến lợi ích quốc gia.

- Tăng cường chế tài xử lý vi phạm dữ liệu tại Việt Nam. Nhằm xử lý triệt để tình trạng thu thập, mua bán, trao đổi dữ liệu trái phép, Luật quy định rõ tại điểm h khoản 2 Điều 7 hành vi thu thập, sử dụng, phát tán, trao đổi, chuyển nhượng, kinh doanh trái pháp luật thông tin, dữ liệu cá nhân là hành vi bị nghiêm cấm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để tăng cường khả năng kiểm soát, thanh tra, xử lý vi phạm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dùng Việt Nam.

6. Bổ sung, tăng cường các quy định về bảo vệ trẻ em trên không gian mạng, đồng thời mở rộng yêu cầu bảo vệ đối với người cao tuổi và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi

Luật An ninh mạng năm 2025 không chỉ tăng cường các biện pháp bảo vệ trẻ em, mà còn mở rộng yêu cầu bảo vệ đối với người cao tuổi và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Các quy định này được thiết kế theo hướng xác định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng.

- Luật hóa trách nhiệm của gia đình trong việc quản lý, giám sát hoạt động của trẻ em trên không gian mạng. Nhằm khắc phục tình trạng trẻ em tự ý đăng ký, sử dụng các dịch vụ mạng xã hội, trò chơi trực tuyến và các dịch vụ giá trị gia tăng khác mà không có sự kiểm soát, khoản 2 Điều 16 quy định rõ cha, mẹ hoặc người giám hộ có trách nhiệm quản lý, giám sát việc trẻ em truy cập, sử dụng thông tin và dịch vụ trên không gian mạng. Trường hợp trẻ em sử dụng các dịch vụ yêu cầu đăng ký tài khoản, cha, mẹ hoặc người giám hộ phải đứng tên đăng ký và chịu trách nhiệm đối với việc sử dụng tài khoản đó. Quy định này nhằm gắn trách nhiệm pháp lý cụ thể của gia đình với hành vi của trẻ em, qua đó tăng cường hiệu quả phòng ngừa từ sớm.

-  Xác lập nghĩa vụ chủ động của doanh nghiệp trong việc phòng ngừa và xử lý nội dung xâm hại trẻ em. Luật chuyển cách tiếp cận từ yêu cầu xử lý bị động sang yêu cầu doanh nghiệp phải chủ động bảo vệ người sử dụng, nhất là trẻ em. Theo quy định tại khoản 3 Điều 16 và khoản 2 Điều 25, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng có trách nhiệm triển khai các biện pháp kỹ thuật và biện pháp quản lý cần thiết để phát hiện, ngăn chặn, gỡ bỏ kịp thời các thông tin có nội dung xâm hại trẻ em, kích động bạo lực, khiêu dâm, đồi trụy hoặc lôi kéo trẻ em tham gia các hành vi vi phạm pháp luật. Đồng thời, doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế, công cụ thuận tiện để người sử dụng phản ánh, tố giác nhanh chóng các nội dung xấu, độc liên quan đến trẻ em.

- Mở rộng phạm vi bảo vệ đối với người cao tuổi và người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Xuất phát từ thực tiễn cho thấy người cao tuổi và người có hạn chế về nhận thức, khả năng làm chủ hành vi là nhóm đối tượng dễ trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo, chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng, khoản 5 Điều 16 đã bổ sung quy định yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng phải có cơ chế hỗ trợ phù hợp, cảnh báo sớm các nguy cơ, đồng thời ưu tiên tiếp nhận, xử lý các phản ánh, khiếu nại, tố giác liên quan đến hành vi lừa đảo mạng đối với nhóm đối tượng này.

Các quy định trên đã thiết lập một hành lang pháp lý tương đối toàn diện, buộc các chủ thể liên quan cùng tham gia trách nhiệm bảo vệ trẻ em và các nhóm yếu thế trên không gian mạng. Trọng tâm của các quy định không chỉ là xử lý vi phạm, mà là phòng ngừa, ngăn chặn từ sớm, qua đó góp phần xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh và nhân văn.

7. Khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ; ưu tiên đầu tư hạ tầng, sản phẩm và dịch vụ an ninh mạng trong nước

Luật An ninh mạng năm xác định an ninh mạng không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ mang tính kỹ thuật đơn thuần, mà là quá trình xây dựng năng lực tự chủ về công nghệ, hình thành nền công nghiệp an ninh mạng trong nước, từng bước bảo đảm chủ quyền số quốc gia. Quan điểm này được cụ thể hóa thông qua hệ thống các cơ chế ưu đãi, hỗ trợ và đầu tư đồng bộ nhằm thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ trong lĩnh vực an ninh mạng, cụ thể: Xác lập công nghiệp an ninh mạng là ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư. Tại Điều 37, Luật quy định hoạt động đầu tư, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng và xây dựng hạ tầng kỹ thuật bảo vệ an ninh mạng thuộc danh mục ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư. Trên cơ sở đó, Nhà nước áp dụng các chính sách ưu đãi cao về thuế, đất đai và thủ tục hành chính nhằm khuyến khích tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư vào nghiên cứu, phát triển công nghệ an ninh mạng. Thiết lập cơ chế ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng sản xuất trong nước. Bảo đảm nguồn lực tài chính ổn định cho hoạt động đổi mới sáng tạo trong an ninh mạng. Khắc phục tình trạng thiếu nguồn lực đầu tư cho công tác bảo vệ an ninh mạng trong quá trình chuyển đổi số, Điều 38 của Luật quy định các cơ quan sử dụng ngân sách nhà nước phải bố trí tối thiểu 15% tổng kinh phí thực hiện các chương trình, đề án, dự án chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin để dành cho hạng mục bảo vệ an ninh mạng.

8. Quy định việc bố trí nguồn lực phù hợp cho bảo đảm an ninh mạng trong các chương trình, đề án, dự án đầu tư chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin

Luật An ninh mạng năm 2025 thể hiện quan điểm xuyên suốt và mang tính thực tiễn cao của Nhà nước trong lĩnh vực an ninh mạng, theo đó xác định bảo đảm an ninh mạng là yêu cầu bắt buộc, phải được đặt ra ngay từ khâu thiết kế, lập dự toán và triển khai các chương trình, đề án, dự án chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin. Lần đầu tiên, pháp luật quy định cụ thể, định lượng về nguồn lực tài chính dành cho bảo vệ an ninh mạng, qua đó khắc phục tình trạng coi nhẹ hoặc cắt giảm chi phí bảo mật trong quá trình đầu tư công nghệ.

Quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng để các bộ, ngành, địa phương và chủ đầu tư có căn cứ lập, thẩm định và phê duyệt dự toán kinh phí; đồng thời nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức trong việc bảo đảm nguồn lực cho công tác an ninh mạng, góp phần triển khai hiệu quả các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.

9. Luật An ninh mạng năm 2025 thể hiện rõ tư duy đối ngoại chủ động, tích cực của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng, xuất phát từ nhận thức rằng an ninh mạng là vấn đề mang tính toàn cầu, vượt qua biên giới quốc gia và không thể giải quyết một cách đơn lẻ. Trên cơ sở đó, Luật đã thiết lập khung pháp lý tương đối toàn diện, tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn, thực chất hơn vào các cơ chế hợp tác quốc tế về an ninh mạng, đồng thời bảo đảm vững chắc lợi ích quốc gia, dân tộc.

Như vậy, Luật An ninh mạng năm 2025 không chỉ góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về an ninh mạng, mà còn trang bị cho lực lượng chức năng khuôn khổ pháp lý cần thiết để mở rộng phạm vi đấu tranh, phòng ngừa và xử lý tội phạm mạng một cách hiệu quả, đáp ứng yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

P.Thảo

* Theo tài liệu giới thiệu Luật An ninh mạng.