Quyền và nghĩa vụ của người được thi hành án - cơ sở bảo đảm quyền lợi hợp pháp

Theo Điều 6 Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) năm 2025, người được thi hành án được xác định là chủ thể trung tâm trong việc yêu cầu và giám sát quá trình tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án.

Trước hết, pháp luật khẳng định quyền lựa chọn của người được thi hành án trong việc yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự hoặc văn phòng thi hành án dân sự tổ chức thi hành án theo quy định của Luật. Đây là điểm thể hiện rõ xu hướng tăng cường quyền tự quyết, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và xã hội hóa một số hoạt động thi hành án.

Cùng với đó, người được thi hành án có quyền xác minh, cung cấp thông tin về điều kiện thi hành án của người phải thi hành án; được thông báo đầy đủ, kịp thời về quá trình thi hành án. Quy định này không chỉ bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của đương sự mà còn góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch trong hoạt động thi hành án dân sự.

Đáng chú ý, Luật cho phép người được thi hành án thỏa thuận với đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan về việc thi hành án; yêu cầu Tòa án xác định, phân chia quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản; yêu cầu sửa chữa, bổ sung bản án, quyết định; yêu cầu giải thích bản án, quyết định tuyên không rõ, khó thi hành; hoặc khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình khi phát sinh tranh chấp về tài sản liên quan đến thi hành án. Các quyền này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa giai đoạn xét xử và giai đoạn thi hành án, đồng thời tạo cơ chế pháp lý để tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trên thực tế.

Bên cạnh đó, người được thi hành án có quyền yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế thi hành án; yêu cầu đình chỉ thi hành một phần hoặc toàn bộ quyết định thi hành án theo quy định của Luật; yêu cầu thay đổi Chấp hành viên khi có căn cứ cho rằng Chấp hành viên không vô tư trong khi làm nhiệm vụ. Đây là những quyền quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan, đúng pháp luật trong quá trình tổ chức thi hành án.

Về mặt thủ tục, người được thi hành án có quyền yêu cầu xác nhận kết quả thi hành án; chuyển giao quyền được thi hành án cho người khác; ủy quyền cho người khác thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình; tạm ứng chi phí cưỡng chế và được xem xét miễn, giảm phí thi hành án theo quy định; khiếu nại, tố cáo về thi hành án.

Song song với các quyền, Luật cũng quy định rõ nghĩa vụ của người được thi hành án, bao gồm: chấp hành bản án, quyết định; thực hiện các quyết định, yêu cầu của cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên, văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên; cung cấp số định danh, số tài khoản hoặc phương tiện thanh toán khác; thông báo kịp thời khi thay đổi địa chỉ, nơi cư trú; chịu chi phí (nếu có) và các khoản phí, chi phí thi hành án theo quy định của pháp luật. Việc gắn quyền với nghĩa vụ là cơ sở bảo đảm tính cân bằng và trách nhiệm của người được thi hành án trong quá trình thực hiện pháp luật.

Quyền và nghĩa vụ của người phải thi hành án - bảo đảm công bằng và khả thi

Điều 7 Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) năm 2025 quy định cụ thể quyền và nghĩa vụ của người phải thi hành án, qua đó khẳng định rằng người phải thi hành án không chỉ có nghĩa vụ mà cũng được pháp luật bảo đảm những quyền nhất định.

Theo đó, người phải thi hành án có quyền lựa chọn cơ quan thi hành án dân sự hoặc văn phòng thi hành án dân sự theo quy định; được thực hiện các quyền quy định tại các điểm c, d, đ, g, h và m khoản 1 Điều 6 của Luật; được chuyển giao nghĩa vụ thi hành án cho người khác; được ủy quyền cho người khác yêu cầu thi hành án, yêu cầu xác nhận kết quả thi hành án và các trường hợp khác theo quy định; được xem xét miễn, giảm nghĩa vụ thi hành án, miễn, giảm phí và chi phí cưỡng chế thi hành án.

Về nghĩa vụ, người phải thi hành án phải thi hành đầy đủ, kịp thời bản án, quyết định của Tòa án; chấp hành các quyết định, yêu cầu của cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên, văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên; cung cấp số định danh; kê khai trung thực tài khoản, tài sản, điều kiện thi hành án; cung cấp thông tin, tài liệu, giấy tờ liên quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc kê khai; thông báo khi thay đổi địa chỉ, nơi cư trú; chịu phí, chi phí thi hành án theo quy định. Các nghĩa vụ này là căn cứ để cơ quan thi hành án áp dụng các biện pháp cần thiết, bảo đảm bản án, quyết định được thực thi trên thực tế.

Từ góc độ thực tiễn, có thể thấy rằng việc quy định tương đối đầy đủ, chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên trong Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) năm 2025 đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động thi hành án. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn phụ thuộc lớn vào mức độ nhận thức và sự chủ động của các đương sự. Do đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật về thi hành án dân sự, nhất là các quy định liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của người được thi hành án, người phải thi hành án, cần tiếp tục được chú trọng.

Tóm lại, quyền và nghĩa vụ của người được thi hành án, người phải thi hành án theo Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) năm 2025 không chỉ là những quy định mang tính thủ tục, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Việc nghiên cứu, trao đổi và phổ biến sâu rộng các quy định này có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao hiệu quả thi hành án dân sự, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân vào pháp luật và hoạt động tư pháp.

Phú Toàn